fishing rig
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ câu cá: "fishing rig" chỉ toàn bộ hệ thống dây câu, lưỡi câu, phao, chì và các phụ kiện khác được lắp ráp lại với nhau để sử dụng trong hoạt động câu cá. Đây là một bộ phận hoàn chỉnh của cần câu, bao gồm cách bố trí mồi và các thành phần kết nối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ câu cá mới để câu cá biển sâu.)
- (Bộ dụng cụ câu cá phải được điều chỉnh dựa trên loại cá bạn muốn câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a fishing rig": lắp ráp dụng cụ câu cá.
- Before casting, you need to set up the fishing rig properly. (Trước khi thả câu, bạn cần lắp ráp dụng cụ câu cá đúng cách.)
- "to tie a fishing rig": buộc dây để tạo thành bộ dụng cụ câu cá.
- He knows how to tie a fishing rig for catching trout. (Anh ấy biết cách buộc bộ dụng cụ câu cá để bắt cá hồi.)
- "a pre-made fishing rig": bộ dụng cụ câu cá được làm sẵn.
- Many anglers prefer pre-made fishing rigs for convenience. (Nhiều người câu cá thích các bộ dụng cụ câu cá làm sẵn vì sự tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing tackle (n): đồ dùng câu cá (bao gồm cần, dây, lưỡi, phao, v.v.), rộng hơn "fishing rig".
- The shop sells a variety of fishing tackle. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng câu cá.)
- Rigging (n): hành động lắp ráp dây câu và phụ kiện.
- Proper rigging is essential for successful fishing. (Việc lắp ráp dây câu đúng cách là cần thiết để câu cá thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Fishing setup: cách bố trí dụng cụ câu cá.
- Fishing gear: thiết bị câu cá (thường bao gồm cả cần, dây, mồi, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rig up: lắp ráp hoặc chuẩn bị dụng cụ câu cá.
- We need to rig up the fishing rods before sunrise. (Chúng ta cần lắp ráp cần câu trước khi mặt trời mọc.)
- Rig out: trang bị đầy đủ đồ dùng câu cá.
- He rigged out his boat with the latest fishing rig. (Anh ấy trang bị thuyền của mình với bộ dụng cụ câu cá mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "The whole rig": toàn bộ bộ đồ nghề hoặc dụng cụ.
- He brought the whole rig for the fishing trip. (Anh ấy mang theo toàn bộ bộ đồ nghề cho chuyến đi câu cá.)